Các đại từ quan hệ thường gặp

1. Relative pronoun - WHERE

Ngoài chức năng là một từ để hỏi, WHERE cũng được dùng như một liên từ (conjunction) hoặc một đại từ quan hệ (Relative pronoun)

Trong những trường hợp này, WHERE có nghĩa là "ở nơi mà" hoặc "trong những tình huống mà". Mệnh đề chứa where là một mệnh đề phụ và cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh nghĩa của nó. Nếu mệnh đề where đứng trước mệnh đề chính, chúng ta sử dụng dấu phẩy:

Ví dụ 1: Where you find a lot of water, you will also find these beautiful insects.

(Ở nơi bạn tìm thấy nhiều nước, bạn cũng sẽ tìm thấy những loài côn trùng xinh đẹp này)

Ví dụ 2: The hotel where we spent our honeymoon has been demolished. 

(Khách sạn nơi chúng tôi hưởng tuần trăng mật đã bị phá hủy.)

Ví dụ 3: We need to create an environment where everyone feels safe to share ideas. 

(Chúng ta cần tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy an toàn để chia sẻ ý tưởng.)

Note: WHERE có thể được thay thế bằng giới từ + which (ví dụ như in which hoặc at which).

Ví dụ: The room where the meeting is held is equipped with a projector and video conferencing tools. => The room in which the meeting is held is equipped with a projector and video conferencing tools 

( Căn phòng nơi cuộc họp diễn ra được trang bị máy chiếu và các công cụ hội nghị truyền hình)


2. Relative pronoun - WHOSE

Chúng ta thường dùng WHOSE làm đại từ quan hệ để chỉ sự sở hữu của người hoặc của vật

  • Chúng ta dùng WHOSE trước danh từ thay cho sở hữu cách (my, your, his, her, its, our, their, X’s) trong mệnh đề xác định và không xác định:

( Hiểu thêm về mệnh đề xác định & không xác định tại đây: https://ieltsdictionary.com/essays/menh-de-xac-dinh-khong-xac-dinh )

Ví dụ 1: He’s marrying a girl whose family don’t seem to like him. (Anh ấy cưới một cô gái mà gia đình cô ấy dường như không thích anh ấy)

~ The family of the girl he’s marrying don’t seem to like him . ( Gia đình của cô gái mà anh ấy cưới dường như không thích anh ấy.)

Ví dụ 2: There was me and there was Kate, whose party it was, and then there were two other people. (Có tôi và có Kate - đó là bữa tiệc của cô ấy, và sau đó có hai người khác.)

  • WHOSE + NOUN cũng được sử dụng làm bổ ngữ cho giới từ

Ví dụ 1: Kate, whose sister I used to share a house with, has gone to work in Australia. (Kate, người mà có chị gái từng ở chung nhà với tôi, đã sang Úc làm việc)

=> whose sister là bổ ngữ của "with" , cho cụm động từ " share with" .